constructive possession
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Chiếm hữu hợp pháp (thông qua pháp luật hoặc hoàn cảnh): Quyền kiểm soát và sở hữu tài sản được công nhận bởi pháp luật, mặc dù người đó không thực sự nắm giữ vật lý (trực tiếp) hoặc có mặt tại nơi chứa tài sản đó. Nó dựa trên ý định và khả năng kiểm soát hơn là việc nắm giữ thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court ruled that the keys to the safe deposit box gave him constructive possession of its contents. (Tòa án phán quyết rằng chìa khóa hộp ký gửi an toàn đã cho anh ta quyền chiếm hữu hợp pháp đối với nội dung bên trong.)
- Constructive possession is often argued in drug cases where drugs are found in a common area, like a shared apartment. (Chiếm hữu hợp pháp thường được viện dẫn trong các vụ án ma túy khi ma túy được tìm thấy ở khu vực chung, như một căn hộ chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To establish constructive possession": Thiết lập quyền chiếm hữu hợp pháp.
- The prosecutor must prove the defendant had knowledge and the ability to control the item to establish constructive possession. (Bên công tố phải chứng minh bị cáo có hiểu biết và khả năng kiểm soát vật phẩm để thiết lập quyền chiếm hữu hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Actual possession (n): Chiếm hữu thực tế. Việc nắm giữ vật lý trực tiếp một tài sản.
- Possession (n): Sự chiếm hữu, sở hữu.
Từ đồng nghĩa
- Legal possession: Sự chiếm hữu hợp pháp.
- Implied possession: Sự chiếm hữu ngụ ý (được hiểu ngầm theo luật hoặc tình huống).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là trong luật hình sự (ví dụ: sở hữu vũ khí hoặc chất cấm) và luật tài sản.
- Nó trái ngược với "actual possession" (chiếm hữu thực tế), nơi một người trực tiếp nắm giữ vật phẩm.
Noun
- chiếm hữu hợp pháp.